Tiếng anh giao tiếp online
Find out là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
- I. Find out là gì?
- II. Cấu trúc và cách dùng Find out
- 1. Find out + Tân ngữ + Mệnh đề
- 2. Find out + Từ để hỏi (What, Where, When, Why, How) + Mệnh đề
- 3. Find out + That + Clause
- 4. Find out + (more) + About + something/someone
- 5. Find out + If + Mệnh đề
- 6. Find + someone + out
- III. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Find out
- IV. Phân biệt Figure Out, Find Out và Point Out
- 1. So sánh nhanh Find out – Figure out – Point out
- 2. Phân biệt chi tiết Figure out và Find out
- 3. Phân biệt Find out và Point out
- 4. Phân biệt Find và Find out
- V. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Find out
- VI. Bài tập vận dụng có đáp án về Find out
Find out là một trong những cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được toàn bộ kiến thức về “Find out là gì?”, cấu trúc và cách sử dụng của cụm động từ này. Trong bài viết ngày hôm nay, cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster tìm hiểu rõ hơn “To find out là gì?” cũng như thực hành với một số bài tập vận dụng nhé!
|
Tóm tắt |
|
1. "Find out" là một cụm động từ, có nghĩa là khám phá, phát hiện, hoặc tìm hiểu, làm rõ về một vấn đề hay điều gì đó. 2. Từ đồng nghĩa với "Find out": Discover, Learn, Determine, Ascertain, Realize, Uncover, … 3. Cụm từ đồng nghĩa với “Find out”: Figure out, Get to know, Come across, Look into, Track down,... 4. Phân biệt Find out, Figure out, Point out
|
I. Find out là gì?
Phiên âm: Find out - /faɪnd aʊt/ - (v)
Nghĩa: “Find out” là một cụm động từ (phrasal verb) thông dụng trong tiếng Anh, mang nghĩa là tìm ra, khám phá hoặc biết được thông tin về một sự việc nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói thu thập hoặc nhận được thông tin mới thông qua việc tìm hiểu, nghiên cứu, điều tra hoặc thậm chí là tình cờ phát hiện. Nói cách khác, khi bạn “find out” điều gì đó, bạn đang khám phá hoặc làm sáng tỏ một vấn đề mà trước đó bạn chưa biết.
Ví dụ:
- I need to find out what time the movie starts. (Tôi cần tìm hiểu xem bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ.)
- She found out that her friend was moving to another city. (Cô ấy đã phát hiện ra rằng bạn của mình đang chuyển đến một thành phố khác.)
Xem thêm:
- HIT ME UP LÀ GÌ? CÁCH DÙNG VÀ CÁC CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI HIT ME UP
- CONSIST ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ
II. Cấu trúc và cách dùng Find out
"Find out" có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau trong tiếng Anh để diễn tả việc khám phá, phát hiện, hoặc tìm hiểu ra điều gì đó mới mẻ. Dưới đây là cấu trúc và ví dụ minh họa của "find out" trong câu, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng cụm từ này:
1. Find out + Tân ngữ + Mệnh đề
Cấu trúc này được sử dụng để chỉ hành động khám phá hoặc phát hiện ra một thông tin gì đó cụ thể.
Ví dụ:
- She found out the truth about her friend. (Cô ấy đã phát hiện ra sự thật về bạn của mình.)
- I need to find out the details of the meeting. (Tôi cần tìm hiểu chi tiết về cuộc họp.)
2. Find out + Từ để hỏi (What, Where, When, Why, How) + Mệnh đề
Cấu trúc này được sử dụng để hỏi hoặc khám phá một thông tin cụ thể về điều gì đó.
Ví dụ:
- Can you find out where he lives? (Bạn có thể tìm ra anh ta sống ở đâu không?)
- She wants to find out why they left early. (Cô ấy muốn biết tại sao họ rời đi sớm.)
3. Find out + That + Clause
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả việc phát hiện hoặc nhận ra một sự thật hoặc thông tin mới.
Ví dụ:
- I found out that he had lied to me. (Tôi phát hiện ra rằng anh ta đã nói dối tôi.)
- We found out that the store was closed. (Chúng tôi phát hiện ra rằng cửa hàng đã đóng cửa.)
4. Find out + (more) + About + something/someone
Vậy find out more là gì? Find out about là gì? Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả việc tìm hiểu hoặc khám phá (thêm) thông tin về một người, sự việc, hoặc chủ đề cụ thể.
Ví dụ:
- I need to find out more about this new software. (Tôi cần tìm hiểu thêm về phần mềm mới này.)
- They found out about the surprise party. (Họ đã phát hiện ra về bữa tiệc bất ngờ.)
5. Find out + If + Mệnh đề
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả việc khám phá hoặc xác minh một điều kiện hoặc tình huống.
Ví dụ:
- Can you find out if she is coming to the meeting? (Bạn có thể tìm hiểu xem cô ấy có đến cuộc họp không?)
- I need to find out if the package has arrived. (Tôi cần tìm hiểu xem gói hàng đã đến chưa.)
6. Find + someone + out
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc phát hiện ai đó đang làm điều sai trái, gian lận hoặc che giấu sự thật.
Ví dụ:
- The teacher found him out when he tried to cheat in the test. (Giáo viên đã phát hiện cậu ấy khi cậu ấy cố gian lận trong bài kiểm tra.)
- She was found out after lying to her parents. (Cô ấy đã bị phát hiện sau khi nói dối bố mẹ.)
>> Xem thêm: Set up là gì? Cách dùng và phân biệt giữa Set up, Setup và Set-up
III. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Find out
1. Các từ đồng nghĩa với "Find out"
Có nhiều từ đồng nghĩa với "find out" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa khám phá, phát hiện, hoặc tìm hiểu ra thông tin mới. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "find out" cùng với ví dụ minh họa:
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Discover | Phát hiện ra (thường là điều mới hoặc bị ẩn giấu) | She discovered a hidden room in the old house. (Cô ấy đã phát hiện ra một căn phòng ẩn trong ngôi nhà cũ.) |
| Learn | Tìm hiểu, biết được thông tin | He learned about the company's policies during the orientation. (Anh ấy đã tìm hiểu về các chính sách của công ty trong buổi định hướng.) |
| Determine | Xác định, tìm ra sau khi phân tích | The scientist determined the cause of the strange phenomenon. (Nhà khoa học đã xác định nguyên nhân của hiện tượng kỳ lạ.) |
| Ascertain | Xác minh, làm rõ (trang trọng) | We need to ascertain the exact time of the accident. (Chúng ta cần xác định chính xác thời gian của vụ tai nạn.) |
| Realize | Nhận ra (thường là nhận thức được điều gì đó) | She realized that she had left her keys at home. (Cô ấy nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa ở nhà.) |
| Uncover | Phanh phui, tiết lộ điều bị che giấu | The journalist uncovered the truth about the scandal. (Nhà báo đã tiết lộ sự thật về vụ bê bối.) |
2. Các cụm động từ đồng nghĩa với "Find out"
Ngoài các từ đơn, trong tiếng Anh còn có nhiều cụm động từ mang ý nghĩa tương tự “find out”, dùng để diễn tả việc tìm ra, khám phá hoặc điều tra thông tin. Dưới đây là những cụm động từ phổ biến:
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Figure out | Tìm ra, hiểu ra (sau khi suy nghĩ) | He figured out how to fix the broken machine. (Anh ấy đã tìm ra cách sửa chiếc máy bị hỏng.) |
| Get to know | Dần dần tìm hiểu, làm quen | It took some time for her to get to know the new system. (Cô ấy mất một thời gian để tìm hiểu hệ thống mới.) |
| Come across | Tình cờ phát hiện | I came across some interesting information while researching. (Tôi đã tình cờ phát hiện ra một số thông tin thú vị khi nghiên cứu.) |
| Look into | Điều tra, xem xét kỹ | The detective is looking into the case. (Thám tử đang điều tra vụ án.) |
| Track down | Lần theo và tìm ra | They managed to track down the missing person. (Họ đã tìm ra người mất tích.) |

>> Xem thêm: Stand in là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
IV. Phân biệt Figure Out, Find Out và Point Out
Trong tiếng Anh, find out, figure out và point out đều có thể được dịch là “tìm ra”. Tuy nhiên, ba cụm động từ này có sự khác biệt rõ ràng về cách thức hành động, mục đích sử dụng và sắc thái nghĩa. Nếu không phân biệt kỹ, người học rất dễ dùng sai trong giao tiếp và viết học thuật. Dưới đây là so sánh chi tiết giữa 3 cụm từ này:
1. So sánh nhanh Find out – Figure out – Point out
| Find out | Figure out | Point out | |
|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | Tìm ra / Biết được thông tin mới | Hiểu ra / Nghĩ ra bằng suy luận | Chỉ ra / Nhấn mạnh cho người khác thấy |
| Cách thức | Có được thông tin qua điều tra, hỏi han, đọc, nghe | Dùng logic, suy nghĩ để giải quyết vấn đề | Hướng sự chú ý của người khác vào một điều cụ thể |
| Trọng tâm | Kết quả (có được thông tin) | Quá trình suy nghĩ | Hành động truyền đạt thông tin |
| Tính chất | Nhận thông tin | Tự suy luận | Chia sẻ / nhấn mạnh |
Ví dụ:
Find out
- I found out that he was lying. (Tôi phát hiện ra rằng anh ta nói dối.)
- She is trying to find out the truth. (Cô ấy đang cố gắng tìm ra sự thật.)
Figure out
- I finally figured out how to fix the TV. (Tôi cuối cùng cũng nghĩ ra cách sửa TV.)
- He figured out the answer after thinking carefully. (Anh ấy nghĩ ra đáp án sau khi suy nghĩ kỹ.)
Point out
- The teacher pointed out my mistake. (Giáo viên đã chỉ ra lỗi sai của tôi.)
- She pointed out that we were late. (Cô ấy chỉ ra rằng chúng tôi đã đến muộn.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
2. Phân biệt chi tiết Figure out và Find out
| Đặc điểm | Find out | Figure out |
|---|---|---|
| Nghĩa | Biết được thông tin | Nghĩ ra giải pháp |
| Bản chất | Thông tin đã tồn tại | Phải suy luận mới ra |
| Mức độ tư duy | Nhẹ hoặc trung bình | Cần suy nghĩ nhiều |
| Ví dụ | I found out that the shop was closed. (Tôi phát hiện ra rằng cửa hàng đã đóng cửa.) | I figured out how to solve the problem. (Tôi đã nghĩ ra cách giải quyết vấn đề.) |
>> Xem thêm: Phân biệt end và ending dễ dàng, chuẩn xác
3. Phân biệt Find out và Point out
| Đặc điểm | Find out | Point out |
|---|---|---|
| Vai trò | Người nhận thông tin | Người truyền đạt thông tin |
| Mục đích | Để bản thân biết | Để người khác chú ý |
| Ví dụ | I found out the truth. (Tôi tìm ra sự thật.) | She pointed out the truth. (Cô ấy chỉ ra sự thật.) |
4. Phân biệt Find và Find out
Bên cạnh đó, nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa find và find out vì cả hai đều có thể dịch là “tìm”. Tuy nhiên, hai động từ này được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau.
- Find thường dùng khi nói đến việc tìm thấy một vật thể cụ thể hoặc một người nào đó, tức là những thứ hữu hình.
- Find out được sử dụng khi nói đến việc phát hiện hoặc biết được một thông tin, s ự thật hoặc kiến thức nào đó.
Tóm lại, find liên quan đến việc tìm thấy sự vật cụ thể, còn find out liên quan đến việc khám phá thông tin.
Ví dụ:
- You’ll find the keys on the table. (Bạn sẽ tìm thấy chìa khóa trên bàn.)
- You’ll find out the truth soon. (Bạn sẽ sớm biết được sự thật.)
>> Xem thêm: Phân biệt Porridge vs Congee chi tiết và dễ hiểu nhất
V. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Find out
A: Hey, have you heard about the new project our company is starting?
B: No, I haven't. What is it about?
A: I'm not sure about all the details yet. I need to find out more from our manager.
B: That sounds interesting. When are you going to find out?
A: I'm planning to ask him during our meeting this afternoon. Do you want me to find out anything specific for you?
B: Yes, could you find out if there will be any new positions available? I'm looking for a new challenge.
A: Sure, I'll make sure to ask about that. Anything else?
B: No, that's all for now. Thanks for finding out for me!
A: No problem! I'll let you know what I find out as soon as possible.
Bản dịch:
A: Này, bạn có nghe về dự án mới mà công ty chúng ta đang bắt đầu không?
B: Không, mình chưa nghe. Nó về cái gì vậy?
A: Mình cũng chưa biết rõ tất cả chi tiết. Mình cần tìm hiểu thêm từ quản lý của chúng ta.
B: Nghe thú vị đấy. Khi nào bạn sẽ tìm hiểu?
A: Mình dự định hỏi ông ấy trong cuộc họp chiều nay. Bạn có muốn mình tìm hiểu điều gì cụ thể cho bạn không?
B: Có, bạn có thể tìm hiểu xem có vị trí mới nào không? Mình đang tìm kiếm một thử thách mới.
A: Chắc chắn rồi, mình sẽ hỏi về điều đó. Còn gì nữa không?
B: Không, chỉ vậy thôi. Cảm ơn bạn đã tìm hiểu giúp mình!
A: Không có gì! Mình sẽ cho bạn biết những gì mình tìm hiểu được sớm nhất có thể.
>> Xem thêm: Take out là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
VI. Bài tập vận dụng có đáp án về Find out
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. In order to ___ the truth, they conducted a thorough investigation.
A. find
B. finding
C. found
D. finds
2. We need to ___ what caused the delay in the project.
A. found
B. find out
C. finds out
D. finding out
3. Have you ___ the location of the nearest gas station?
A. finds out
B. found
C. find out
D. finding out
4. It took us a while to ___ the correct answer to the problem.
A. find
B. finding out
C. found out
D. finds
5. She was surprised to ___ that her flight had been canceled.
A. find
B. found
C. finding
D. finds out
Đáp án:
1. B. find
2. B. find out
3. B. found
4. C. found out
5. A. find
Bài tập 2: Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh
1. out / details / need / find / we / the / more / to / about / project / the
2. the / find out / cause / of / problem / the / to / need / we
3. trying / been / to / find / for / out / weeks / they / the / have / truth
4. out / information / to / tried / he / find / about / the / new / company
5. until / didn't / we / find / the / truth / out / investigated / thoroughly / situation
Đáp án:
1. We need to find out more details about the project.
2. We need to find out the cause of the problem.
3. They have been trying to find out the truth for weeks.
4. He tried to find out information about the new company.
5. We didn't find out the truth until we thoroughly investigated the situation.
>> Xem thêm: Recommend là gì? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập chi tiết
Bài tập 3: Sửa lại các câu sử dụng "Find out" sai cách
1. We discussed the issue to finding out the truth.
2. We need to found out what caused the delay in the project.
3. Have you finding out the location of the nearest gas station yet?
4. It took us a while to found out the correct answer to the problem.
5. She was surprised finding out that her flight had been canceled.
Đáp án:
1. We discussed the issue to find out the truth.
2. We need to find out what caused the delay in the project.
3. Have you found out the location of the nearest gas station yet?
4. It took us a while to find out the correct answer to the problem.
5. She was surprised to find out that her flight had been canceled.
Bài tập 4: Viết câu hoàn chỉnh bắt đầu từ từ khóa đã cho
1. Find out …
2. Have you found out …
3. It took them a while to find out …
4. They discussed the issue thoroughly to find out …
5. We need to find out more about …
Đáp án:
1. Find out the truth.
2. Have you found out the location of the nearest gas station yet?
3. It took them a while to find out the cause of the problem.
4. They discussed the issue thoroughly to find out more.
5. We need to find out more about the new company.
Kết luận
Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp những kiến thức quan trọng xoay quanh chủ đề “Find out là gì?”. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về phrasal verb này và tự tin áp dụng nó trong cuộc sống hàng ngày.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học offline tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.





